cách thủy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ phương pháp nấu ăn: Dùng để chỉ cách nấu chín thực phẩm bằng hơi nước, trong đó thực phẩm được đặt trong một dụng cụ (như bát, đĩa) rồi đặt vào một nồi lớn hơn có chứa nước đang sôi, sao cho nước không trực tiếp tiếp xúc với thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món trứng hấp này được nấu theo kiểu cách thủy nên rất mềm và bổ dưỡng.
- Để giữ nguyên dưỡng chất của nhân sâm, người ta thường chưng cách thủy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nấu cách thủy" / "hấp cách thủy" / "chưng cách thủy": Các cụm động từ phổ biến mô tả phương pháp chế biến này.
- Bà tôi thường hấp cá cách thủy với gừng để giữ được vị ngọt tự nhiên.
- Thuốc Bắc cần được chưng cách thủy trong nhiều giờ.
Biến thể và từ gần giống
- Hấp: Phương pháp làm chín thực phẩm bằng hơi nước trực tiếp. "Cách thủy" là một dạng đặc biệt của "hấp", với thực phẩm được cách ly hoàn toàn khỏi nước sôi.
- Chưng: Thường dùng chung với "cách thủy" ("chưng cách thủy") để chỉ việc hầm, hấp lâu trong nồi cách thủy, thường áp dụng cho các món bổ dưỡng hoặc thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Đun cách thủy: Cùng nghĩa với "nấu cách thủy".
- Hấp nồi hai lớp: Cách diễn đạt mô tả phương pháp này.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cách thủy" hầu như luôn đi kèm với một động từ chỉ phương thức nấu nướng như . Nó ít khi đứng một mình.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong ẩm thực, mô tả một kỹ thuật cụ thể nhằm giữ nhiệt độ ổn định và tránh làm thực phẩm cháy khét hoặc mất chất.